Chuyển đến nội dung
继而繼而

jì’ér

Hán Việt: KẾ NHI

Liên từ

HSK7–9

1Liên từ

  1. tiếp đó
  2. sau đó

Ví dụ

  1. 他愣了一下,继而大笑起来。

    Tā lèngle yíxià, jì'ér dàxiào qǐlai.Anh ấy ngẩn người ra một lúc, tiếp đó cười lớn.

  2. 先是下毛毛雨,继而倾盆大雨下了起来。

    Xiān shì xià máomaoyǔ, jì'ér qīngpén dàyǔ xià le qǐlai.Ban đầu là mưa phùn lất phất, tiếp đó mưa trút nước ào ào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 先是……继而…… xiān shì... jì'ér...trước tiên là... tiếp đó là...
  • 继而发生 jì'ér fāshēngtiếp đó xảy ra
  • 继而转为 jì'ér zhuǎnwéitiếp theo chuyển thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示紧接着前一情况发生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Vế 1(先……),继而 + Vế 2

Liên từ dùng ở vế sau, biểu thị hành động hoặc tình huống thứ hai diễn ra ngay sau hành động thứ nhất. VD: 他的态度先是冷淡,继而变得热情。– Thái độ của anh ấy ban đầu lạnh nhạt, sau đó chuyển sang nhiệt tình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

继
而

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1