Chuyển đến nội dung
绳索繩索

shéngsuǒ

Hán Việt: THẰNG TÁC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. dây thừng
  2. dây cáp

Ví dụ

  1. 登山队员用绳索把彼此连在一起。

    Dēngshān duìyuán yòng shéngsuǒ bǎ bǐcǐ lián zài yìqǐ.Các thành viên đội leo núi dùng dây thừng để nối kết với nhau.

  2. 救援人员拉紧了绳索,将伤者救了上来。

    Jiùyuán rényuán lājǐn le shéngsuǒ, jiāng shāngzhě jiù le shànglai.Nhân viên cứu hộ kéo chặt dây thừng và kéo được người bị thương lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 解开绳索 jiěkāi shéngsuǒcởi dây thừng
  • 拉紧绳索 lājǐn shéngsuǒkéo căng dây thừng
  • 坚固的绳索 jiāngù de shéngsuǒdây thừng chắc chắn
  • 攀登绳索 pāndēng shéngsuǒdây leo núi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

粗绳子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 绳索 + 捆绑/固定

Dùng dây thừng để buộc hoặc cố định vật gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绳
索

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1