Chuyển đến nội dung
绳子繩子

shéngzi

Hán Việt: THẰNG TỬ

HSK7–9Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. dây thừng
  2. sợi dây

Ví dụ

  1. 他用绳子把行李箱牢牢绑好。

    Tā yòng shéngzi bǎ xínglǐxiāng láoláo bǎng hǎo.

    Anh ấy dùng dây buộc chặt chiếc va li.

  2. 小朋友们正在操场上跳绳子玩耍。

    Xiǎopéngyou men zhèngzài cāochǎng shang tiàoshéngzi wánshuǎ.

    Các em nhỏ đang nhảy dây chơi đùa trên sân thể dục.

  3. 这根绳子太细了,很容易被拉断。

    Zhè gēn shéngzi tài xì le, hěn róngyì bèi lādiàn.

    Sợi dây này mảnh quá, rất dễ bị kéo đứt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根绳子 yì gēn shéngzimột sợi dây
  • 解开绳子 jiěkāi shéngzicởi dây, tháo dây
  • 拉紧绳子 lājǐn shéngzikéo căng sợi dây
  • 塑料绳子 sùliào shéngzidây nhựa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用植物纤维、塑料等搓成的条状物,用于捆绑、系结。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 绳子 + 把……绑/系好

Dùng dây để buộc, cột chặt vật gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绳
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1