Chuyển đến nội dung
维持原判維持原判

wéichíyuánpàn

HSK6

1Động từ

  1. giữ nguyên bản án sơ thẩm
  2. duy trì phán quyết ban đầu

Ví dụ

  1. 二审法院作出了维持原判的裁决。

    Èrshěn fǎyuàn zuòchū le wéichíyuánpàn de cáijué.

    Tòa án phúc thẩm đã ra phán quyết giữ nguyên bản án sơ thẩm.

  2. 经过认真审查,法庭决定维持原判。

    Jīngguò rènzhēn shěnchá, fǎtíng juédìng wéichíyuánpàn.

    Sau khi xem xét kỹ lưỡng, tòa án quyết định giữ nguyên án cũ.

  3. 被告人的上诉被驳回,维持原判。

    Bèigàorén de shàngsù bèi bóhuí, wéichíyuánpàn.

    Đơn kháng cáo của bị cáo bị bác bỏ, giữ nguyên phán quyết sơ thẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 裁定维持原判 cáidìng wéichíyuánpànphán quyết giữ nguyên bản án cũ
  • 二审维持原判 èrshěn wéichíyuánpànxét xử phúc thẩm giữ nguyên án
  • 终审维持原判 zhōngshěn wéichíyuánpànxét xử chung thẩm giữ nguyên án
  • 驳回上诉,维持原判 bóhuí shàngsù, wéichíyuánpànbác kháng cáo, giữ nguyên án cũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上级法院裁定认同一审法院的原有判决,不作改动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

驳回 + 上诉,+ 维持原判

Mẫu câu tư pháp: bác bỏ kháng cáo và giữ nguyên phán quyết sơ thẩm. VD: 法院驳回上诉,维持原判。– Tòa án bác đơn kháng cáo, giữ nguyên bản án.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

维
持
原
判

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1