1Động từ
- phán quyết
- kết án
- tuyên án
- chấm (bài)
- phê duyệt
- phân biệt
- nhận định
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
裁决,审判;评定;分辨。
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “判” 16
- 判断pànduàn PHÁN ĐOÁNphán đoán; nhận định; đánh giáHSK4
- 裁判cáipàn TÀI PHÁNtrọng tài; làm trọng tài; phán xétHSK5
- 谈判tánpàn ĐÀM PHÁNđàm phán; thương lượng; đàm phán, thương lượngHSK6
- 判罪pànzuì PHÁN TỘIkết tội; tuyên phạt; định tộiHSK6
- 宣判xuānpàn TUYÊN PHÁNtuyên án; tuyên bố phán quyếtHSK6
- 判处pànchǔ PHÁN XỨtuyên án; kết án; xử phạtHSK7–9
- 判定pàndìng PHÁN ĐỊNHnhận định; phán đoán quyết định; xác địnhHSK7–9
- 判决pànjué PHÁN QUYẾTphán quyết; xử án; tuyên ánHSK7–9
- 评判píngpàn BÌNH PHÁNphán đoán và đánh giá; bình xét; trọng tàiHSK7–9
- 批判pīpàn PHÊ PHÁNphê phán; chỉ tríchHSK7–9
- 审判shěnpàn THẨM PHÁNthẩm phán; xét xửHSK7–9
- 裁判员cáipànyuán TÀI PHÁN VIÊNtrọng tài (trong thi đấu thể thao)HSK5
- 裁判官cáipànguān TÀI PHÁN QUANthẩm phán; quan toà (ở toà án hoặc một số hệ thống pháp luật)HSK6
- 审判权shěnpànquán THẨM PHÁN QUYỀNquyền xét xử; quyền tài phánHSK6
- 维持原判wéichíyuánpàngiữ nguyên bản án sơ thẩm; duy trì phán quyết ban đầuHSK6
- 和平谈判hépíngtánpàn HÒA BÌNH ĐÀM PHÁNđàm phán hòa bình; thương lượng hòa bình
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
