Chuyển đến nội dung
罐头罐頭

guàntou

Hán Việt: QUÁN ĐẦU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、盒、罐

1Danh từ

  1. đồ hộp
  2. hộp thiếc

Ví dụ

  1. 柜子里存了一些牛肉罐头。

    Guìzi lǐ cún le yìxiē niúròu guàntou.Trong tủ có dự trữ một ít thịt bò hộp.

  2. 长时间野外露营需要准备一些罐头食品。

    Cháng shíjiān yěwài lùyíng xūyào zhǔnbèi yìxiē guàntou shípǐn.Cắm trại ngoài trời thời gian dài cần chuẩn bị một số thực phẩm đóng hộp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水果罐头 shuǐguǒ guàntouhoa quả đóng hộp
  • 肉类罐头 ròulèi guàntouthịt hộp
  • 罐头食品 guàntou shípǐnđồ hộp, thực phẩm đóng hộp
  • 开罐头 kāi guàntoumở hộp đồ hộp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用马口铁或玻璃等制成的密封防腐食品容器,亦指其中的食品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (个/罐/盒) + 罐头

Dùng lượng từ phù hợp để chỉ số lượng hộp đồ hộp. VD: 一罐水果罐头 – một lon hoa quả hộp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

罐
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “罐头” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1