1Danh từ
- tiếng cười đóng hộp
- tiếng cười chèn sẵn (trong phim hài sitcom, chương trình truyền hình)
Ví dụ
Hěnduō qíngjǐng xǐjù dōu huì jiārù guàntóu xiàoshēng.
Rất nhiều phim hài tình huống đều chèn thêm tiếng cười đóng hộp.
Yǒuxiē guānzhòng juéde guàntóu xiàoshēng hěn gāngà.
Một số khán giả cảm thấy tiếng cười chèn sẵn rất gượng gạo.
Diànshì jiémù lǐ jīngcháng shǐyòng guàntóu xiàoshēng lái hōngtuō qìfēn.
Trong các chương trình truyền hình thường dùng tiếng cười đóng hộp để tạo bầu không khí sôi nổi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
影视剧或综艺节目中预先录制好并按需插入的笑声音效。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
加入/配上 + 罐头笑声
chèn/lồng tiếng cười đóng hộp vào chương trình, phim ảnh. VD: 节目里配上了罐头笑声。– Chương trình được lồng tiếng cười đóng hộp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
