Chuyển đến nội dung
罗浮宫羅浮宮

luófúgōng

Hán Việt: LA PHÙ CUNG

Lượng từ: 座

1Danh từ riêng

  1. viện bảo tàng Louvre (Pháp)

Ví dụ

  1. 罗浮宫是世界著名的艺术博物馆。

    Luófú Gōng shì shìjiè zhùmíng de yìshù bówùguǎn.

    Bảo tàng Louvre là bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng thế giới.

  2. 《蒙娜丽莎》珍藏在罗浮宫里。

    “Méngnà Lìshā” zhēncáng zài Luófú Gōng lǐ.

    Bức họa "Mona Lisa" được lưu giữ trong bảo tàng Louvre.

  3. 去巴黎旅游一定要参观罗浮宫。

    Qù Bālí lǚyóu yídìng yào cānguān Luófú Gōng.

    Đi du lịch Paris nhất định phải đến tham quan bảo tàng Louvre.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 参观罗浮宫 cānguān Luófú Gōngtham quan bảo tàng Louvre
  • 罗浮宫金字塔 Luófú Gōng jīnzìtǎkim tự tháp bảo tàng Louvre
  • 罗浮宫馆藏 Luófú Gōng guǎncánghiện vật lưu giữ tại bảo tàng Louvre
  • 走进罗浮宫 zǒujìn Luófú Gōngbước vào bảo tàng Louvre

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法国巴黎著名的艺术博物馆,原为法国王宫(通作“卢浮宫”)。

Ghi chú: Tại Trung Quốc đại lục thường dùng 卢浮宫 (Lúfúgōng), 罗浮宫 thường dùng ở Đài Loan/Hồng Kông.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

参观/游览 + 罗浮宫

tham quan/du ngoạn viện bảo tàng Louvre. VD: 我们花了一整天游览罗浮宫。– Chúng tôi mất cả ngày để đi thăm Louvre.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

罗
浮
宫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1