Chuyển đến nội dung
羊皮纸羊皮紙

yángpízhǐ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 张、卷

1Danh từ

  1. giấy da
  2. giấy da dê
  3. giấy giả da

Ví dụ

  1. 古代欧洲人常用羊皮纸抄写经书。

    Gǔdài Ōuzhōurén cháng yòng yángpízhǐ chāoxiě jīngshū.Người châu Âu cổ đại thường dùng giấy da để chép kinh thư.

  2. 这张羊皮纸上绘制着一份古老的藏宝图。

    Zhè zhāng yángpízhǐ shang huìzhì zhe yí fèn gǔlǎo de cángbǎotú.Trên tờ giấy da này vẽ một tấm bản đồ kho báu cổ xưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 羊皮纸手稿 yángpízhǐ shǒugǎobản thảo giấy da
  • 一张羊皮纸 yī zhāng yángpízhǐmột tờ giấy da
  • 羊皮纸卷轴 yángpízhǐ juǎnzhóucuộn giấy da
  • 仿羊皮纸 fǎng yángpízhǐgiấy giả da

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用羊皮等制成的一种古代书写材料;也指外观类似羊皮的高级包装纸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 羊皮纸 + 上 + 写/画

Chỉ hành động viết hoặc vẽ trên giấy da. VD: 在羊皮纸上写字不易褪色。– Viết chữ trên giấy da không dễ bị phai màu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

羊
皮
纸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1