Chuyển đến nội dung
美容

měiróng

Hán Việt: MỸ DUNG

Động từDanh từ

HSK7–9

1Động từ

  1. làm đẹp
  2. chăm sóc sắc đẹp

Ví dụ

  1. 她每个周末都去美容。

    Tā měi gè zhōumò dōu qù měiróng.Cô ấy cuối tuần nào cũng đi làm đẹp.

  2. 睡眠充足是最好的美容方法。

    Shuìmián chōngzú shì zuì hǎo de měiróng fāngfǎ.Ngủ đủ giấc là phương pháp làm đẹp tốt nhất.

2Danh từ

  1. việc làm đẹp
  2. thẩm mỹ

Ví dụ

  1. 她开了一家美容院。

    Tā kāi le yì jiā měiróngyuàn.Cô ấy đã mở một viện thẩm mỹ.

  2. 医学美容在年轻人中越来越流行。

    Yīxué měiróng zài niánqīngrén zhōng yuèláiyuè liúxíng.Thẩm mỹ y khoa ngày càng phổ biến trong giới trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 美容院 měiróngyuànviện thẩm mỹ
  • 医学美容 yīxué měiróngthẩm mỹ y khoa
  • 美容护肤 měiróng hùfūlàm đẹp chăm sóc da
  • 美容美发 měiróng měifàthẩm mỹ và làm tóc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使容貌美丽,也指使容貌美丽的技术。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 美容 / 搞 + 美容

biểu thị đi hoặc tiến hành làm đẹp. VD: 她常去美容。– Cô ấy thường đi làm đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

美
容

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “美容” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1