1Danh từ
- Methadone (chất dùng để cai nghiện thuốc phiện/heroin)
Ví dụ
Měishātóng cháng bèi yòngyú āpiànlèi dúpǐn de tìdài tuōdú zhìliáo.
Methadone thường được dùng trong điều trị thay thế cai nghiện các chất dạng thuốc phiện.
Fúyào zhě bìxū zài yīshēng de yángé jiānkòng xià fúyòng měishātóng.
Người dùng thuốc bắt buộc phải uống Methadone dưới sự giám sát nghiêm ngặt của bác sĩ.
Měishātóng wéichí zhìliáo yǒu zhù yú jiǎnshǎo dúpǐn chuánbō jíbìng de fēngxiǎn.
Điều trị duy trì bằng Methadone giúp giảm nguy cơ lây lan bệnh tật do ma túy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种人工合成的麻醉性镇痛药,常作为戒除海洛因等阿片类毒品依赖的替代治疗药物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 美沙酮 + 治疗/戒毒
Dùng Methadone để điều trị hoặc cai nghiện ma túy.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
