Từ điển chưa có mục “酮”. Pinyin tham khảo: tóng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “酮” 11
- 甾酮zāitóngsterone; xeton steroid (thuật ngữ hóa sinh)HSK6
- 丙酮bǐngtóng BÍNH ĐỒNGaxeton; axetone (chất lỏng hữu cơ không màu, dễ bay hơi, dùng làm dung môi)
- 睾酮gāotóng CAO ĐỒNGtestosterone (nội tiết tố nam)
- 莰酮kǎntóng KHÁM ĐỒNGcamphor; long não (hóa chất)
- 孕酮yùntóng DỰNG ĐỒNGprogesterone; hormone hoàng thể
- 美沙酮měishātóng MĨ SA ĐỒNGMethadone (chất dùng để cai nghiện thuốc phiện/heroin)HSK6
- 醛固酮quángùtóngaldosterone (một loại hormone do vỏ tuyến thượng thận tiết ra)HSK6
- 安眠酮ānmiántóng AN MIÊN ĐỒNGmethaqualone; thuốc ngủ an miên đồng
- 丙酮酸bǐngtóngsuān BÍNH ĐỒNG TOANaxit pyruvic (hợp chất trung gian quan trọng trong quá trình chuyển hóa tế bào)
- 黄体酮huángtǐtóng HOÀNG THỂ ĐỒNGprogesterone; hoàng thể thể đồng (thuốc)
- 苯酮尿症běntóngniàozhèng BỔN ĐỒNG NIỆU CHỨNGchứng phenylketon niệu (PKU); bệnh phenylketonuria
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
