Chuyển đến nội dung
美观美觀

měiguān

Hán Việt: MỸ QUAN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. đẹp mắt
  2. mỹ quan
  3. đẹp mắt, ưa nhìn, mỹ quan

Ví dụ

  1. 这个包装既实用又美观。

    Zhège bāozhuāng jì shíyòng yòu měiguān.Bao bì này vừa tiện dụng lại vừa đẹp mắt.

  2. 新设计的城市雕塑十分美观大方。

    Xīn shèjì de chéngshì diāosù shífēn měiguān dàfang.Bức tượng điêu khắc đô thị mới thiết kế rất đẹp mắt và trang nhã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 美观大方 měiguān dàfangđẹp mắt và trang nhã
  • 既实用又美观 jì shíyòng yòu měiguānvừa thực dụng vừa đẹp mắt
  • 注重美观 zhùzhòng měiguānchú trọng tính thẩm mỹ
  • 外形美观 wàixíng měiguānngoại hình đẹp mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

外表好看,形状悦目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

既 + tính từ/động từ + 又 + 美观

Vừa... vừa đẹp mắt (thường đi với 实用 - thực dụng/tiện ích). VD: 这种家具既结实又美观。– Loại đồ đạc này vừa chắc chắn vừa đẹp mắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

美
观

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1