Chuyển đến nội dung
美丽美麗

měilì

Hán Việt: MỸ LỆ

HSK4

1Tính từ

  1. xinh đẹp
  2. đẹp đẽ
  3. xinh đẹp, tươi đẹp

Ví dụ

  1. 她是一个美丽善良的女孩。

    Tā shì yí gè měilì shànliáng de nǚhái.

    Cô ấy là một cô gái xinh đẹp và lương thiện.

  2. 这里的风景非常美丽。

    Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì.

    Phong cảnh ở đây vô cùng tươi đẹp.

  3. 汉语是一门美丽的语言。

    Hànyǔ shì yì mén měilì de yǔyán.

    Tiếng Hán là một ngôn ngữ tuyệt đẹp.

  4. 这里的秋天非常美丽。

    Zhèlǐ de qiūtiān fēicháng měilì.

    Mùa thu ở đây vô cùng tươi đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 美丽的姑娘 měilì de gūniangcô gái xinh đẹp
  • 美丽的风景 měilì de fēngjǐngphong cảnh tươi đẹp
  • 美丽的传说 měilì de chuánshuōtruyền thuyết đẹp đẽ
  • 格外美丽 géwài měilìđặc biệt xinh đẹp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人看了产生快感的;好看,漂亮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

美丽 + 的 + danh từ

thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả hình thức, ngoại hình, cảnh sắc.

连词“而” (Liên từ “而”)

Liên từ “而” thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng để nối các động từ, tính từ, ngữ từ hoặc phân câu. Trong bài này, “而” biểu thị 3 cách dùng chính: (1) Biểu thị sự chuyển ngoặt hoặc đối lập, so sánh hai sự vật, tình huống khác nhau (dịch là: 'mà', 'nhưng', 'trong khi đó'); (2) Biểu thị quan hệ đẳng lập hoặc tiếp nối cùng tính chất; (3) Nối nguyên nhân và kết quả (dịch là: 'vì... mà...'). Lưu ý: khi biểu thị sự đối chiếu, chuyển ngoặt, “而” đứng đầu phân câu thứ hai hoặc ngay sau chủ ngữ của phân câu thứ hai.

南方的冬天很暖和,而北方的冬天很冷。 – Mùa đông miền Nam rất ấm áp, còn mùa đông miền Bắc rất lạnh.

她是一个美丽而聪明的女孩儿。 – Cô ấy là một cô gái xinh đẹp mà thông minh.

Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

美
丽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1