Chuyển đến nội dung
翻滚翻滾

fāngǔn

Hán Việt: PHIÊN CỔN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. cuồn cuộn
  2. nhào lộn
  3. lăn lộn
  4. cuồn cuộn, lăn lộn

Ví dụ

  1. 波涛在狂风中剧烈翻滚。

    Bōtāo zài kuángfēng zhōng jùliè fāngǔn.Sóng biển cuộn trào dữ dội trong cơn cuồng phong.

  2. 他在草地上翻滚玩耍。

    Tā zài cǎodì shang fāngǔn wánshuǎ.Cậu bé lăn lộn vui chơi trên bãi cỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 翻滚着 fāngǔn zheđang cuồn cuộn
  • 波涛翻滚 bōtāo fāngǔnsóng xô cuồn cuộn
  • 浓烟翻滚 nóngyān fāngǔnkhói đặc cuồn cuộn
  • 云浪翻滚 yúnlàng fāngǔnmây cuộn như sóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上下来回翻转、转动或滚动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

翻滚 + 着 + danh từ / danh từ + 翻滚

Miêu tả trạng thái lăn lộn hoặc cuồn cuộn chuyển động liên tục. VD: 乌云翻滚。– Mây đen cuồn cuộn kéo đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

翻
滚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1