Chuyển đến nội dung
翻跟头翻跟頭

fāngēntou

Hán Việt: PHIÊN CĂN ĐẦU

Động từ

HSK5Lượng từ: 个

1Động từ

  1. nhào lộn
  2. lộn nhào
  3. thất bại, vấp ngã

Ví dụ

  1. 孙悟空一个跟头能翻十万八千里。

    Sūn Wùkōng yí gè gēntou néng fān shíwànbāqiānlǐ.Tôn Ngộ Không lộn một vòng có thể đi mười vạn tám nghìn dặm.

  2. 孩子们在软垫上翻跟头玩。

    Háizimen zài ruǎndiàn shang fāngēntou wán.Lũ trẻ đùa nghịch nhào lộn trên đệm mềm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体向前或向后翻转;口语中常比喻遭遇挫折或失败。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

翻 + số lượng từ + 跟头

Từ ly hợp, có thể tách ra và thêm bổ ngữ hoặc số lượng từ ở giữa. VD: 他翻了一个漂亮的跟头。– Cậu ấy lộn một vòng rất đẹp mắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

翻
跟
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1