1Giới từ
- cùng
- với
Ví dụ
2Động từ
- đi theo
- theo
Ví dụ
3Giới từ, động từ
- cùng, với
Ví dụ
4Giới từ, liên từ
- với, cùng, và
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
介词表示同、和;动词表示随在后面。
Ghi chú: Bên trái là bộ túc ⻊ (chân), bên phải là chữ cấn 艮; chân đi theo gót người khác.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟……一样
giống với / như là... VD: 这本书跟我的一样。– Cuốn sách này giống cuốn của tôi.
跟 + người + 一起 + động từ
làm gì cùng với ai. VD: 我想跟你一起去中国。– Tôi muốn cùng bạn đi Trung Quốc.
A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样
Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).
这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.
我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
跟 / 与……相比
Dùng để so sánh giữa hai sự vật, hiện tượng. Trong văn nói hoặc ngữ cảnh thông thường dùng 「跟」; trong văn viết hoặc tình huống trang trọng thường dùng 「与」. Phía sau cấu trúc này thường là vế câu nêu rõ kết quả so sánh.
跟坐公交车相比,坐地铁快多了。 – So với đi xe buýt, đi tàu điện ngầm nhanh hơn nhiều.
与去年相比,今年来北京的游客更多。 – So với năm ngoái, năm nay khách du lịch đến Bắc Kinh đông hơn.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
等……(的时候 / 以后),……
Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).
等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.
等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “跟” 12
- 跟着gēnzhe CÂN TRỨđi theo; theo sau; tiếp theo đóHSK3
- 后跟hòugēn HẬU CÂNgót chân; gót giàyHSK5
- 脚跟jiǎogēngót chânHSK5
- 跟前gēnqián CĂN TIỀNbên cạnh; ngay trước mặt; phía trướcHSK6
- 跟随gēnsuí CĂN TÙYđi theo; theo sau; theo, đi theoHSK6
- 跟踪gēnzōng CĂN TUNGtheo dõi; bám theo; bám gótHSK6
- 跟班gēnbān CĂN BANhọc theo lớp; làm việc theo ca kíp; kẻ hầu hạHSK6
- 跟腱gēnjiàn CÂN KIỆNgân gót; gân AchillesHSK6
- 跟进gēnjìn CÂN TIẾNtheo dõi tiến độ; bám sát; tiếp tục theo sátHSK7–9
- 翻跟斗fāngēndǒu PHIÊN CĂN ĐẨUnhào lộn; lộn nhào; ngã lộn nhàoHSK5
- 翻跟头fāngēntou PHIÊN CĂN ĐẦUnhào lộn; lộn nhào; thất bại, vấp ngãHSK5
- 脚后跟jiǎohòugēn CƯỚC HẬU CÂNgót chânHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
