Chuyển đến nội dung
老乡老鄉

lǎoxiāng

Hán Việt: LÃO HƯƠNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. đồng hương
  2. người cùng quê
  3. bà con (cách gọi thân mật của bộ đội, cán bộ đối với nông dân)

Ví dụ

  1. 他在北京遇到了一个老乡。

    Tā zài Běijīng yù dào le yí gè lǎoxiāng.Anh ấy gặp một người đồng hương ở Bắc Kinh.

  2. 老乡,请问去村部怎么走?

    Lǎoxiāng, qǐngwèn qù cūnbù zěnme zǒu?Bà con ơi, xin hỏi đến ủy ban thôn đi đường nào?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同乡老乡 tóngxiāng lǎoxiāngbà con đồng hương
  • 老乡会 lǎoxiānghuìhội đồng hương
  • 外地老乡 wàidì lǎoxiāngđồng hương ở nơi khác
  • 遇到老乡 yùdào lǎoxiānggặp người cùng quê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同乡;对农民的亲切称呼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 和/跟 + sb + 是老乡

Dùng biểu thị hai người có cùng quê hương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

老
乡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1