Chuyển đến nội dung
耐火砖耐火磚

nàihuǒzhuān

Hán Việt: NẠI HỎA CHUYÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. gạch chịu lửa
  2. gạch chịu nhiệt

Ví dụ

  1. 炉膛内壁铺了一层耐火砖。

    Lútáng nèibì pū le yī céng nàihuǒzhuān.Bên trong thành buồng lò được lót một lớp gạch chịu nhiệt.

  2. 这种耐火砖的隔热性能非常好。

    Zhè zhǒng nàihuǒzhuān de gérè xìngnéng fēicháng hǎo.Khả năng cách nhiệt của loại gạch chịu lửa này rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 砌耐火砖 qì nàihuǒzhuānxây gạch chịu lửa
  • 一块耐火砖 yí kuài nàihuǒzhuānmột viên gạch chịu nhiệt
  • 高铝耐火砖 gāolǚ nàihuǒzhuāngạch chịu lửa hàm lượng nhôm cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能承受高温的特制砖块,常用于冶炼炉、窑炉等内部砌筑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

铺/砌 + 耐火砖

lát hoặc xây gạch chịu lửa. VD: 炉子内部砌了耐火砖。– Bên trong lò được xây gạch chịu nhiệt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耐
火
砖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1