Chuyển đến nội dung
耐

nài

Hán Việt: NẠI

HSK7–9Bộ: 寸9 nét

1Động từ

  1. chịu được
  2. nhịn được
  3. bền

Ví dụ

  1. 做研究必须要耐得住寂寞。

    Zuò yánjiū bìxū yào nài de zhù jìmò.

    Làm nghiên cứu thì nhất định phải chịu đựng được sự cô đơn.

  2. 这种植物耐旱耐寒,非常容易成活。

    Zhè zhǒng zhíwù nài hàn nài hán, fēicháng róngyì chénghuó.

    Loài cây này chịu hạn chịu rét, rất dễ sống.

  3. 这种布料很耐磨,适合做工作服。

    Zhè zhǒng bùliào hěn nàimó, shìhé zuò gōngzuòfú.

    Loại vải này rất chịu ma sát / bền, thích hợp làm quần áo lao động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 耐磨 nàimóbền, chịu mài mòn
  • 耐寒 nàihánchịu rét
  • 耐热 nàirèchịu nhiệt
  • 耐旱 nàihànchịu hạn
  • 耐得住 nàidezhùchịu đựng được
  • 耐不住 nàibuzhùkhông nhịn nổi, không chịu được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经得起;受得住。

Ghi chú: Bên trái là chữ Nhi (而 - râu cằm), bên phải là chữ Thốn (寸 - tấc, phép tắc); thể hiện sự chịu đựng, nhẫn nại qua thử thách.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

耐 + danh từ / tính từ

chịu được điều kiện/tác động nào đó (như 耐寒 chịu lạnh, 耐压 chịu áp lực). VD: 仙人掌非常耐旱。– Cây xương rồng rất chịu hạn.

耐得住 / 耐不住 + tân ngữ

chịu đựng được / không thể chịu đựng nổi cái gì. VD: 很多年轻人耐不住性子。– Rất nhiều người trẻ không giữ nổi tính kiên nhẫn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “耐” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1