1Động từ
- chịu được
- nhịn được
- bền
Ví dụ
Zuò yánjiū bìxū yào nài de zhù jìmò.
Làm nghiên cứu thì nhất định phải chịu đựng được sự cô đơn.
Zhè zhǒng zhíwù nài hàn nài hán, fēicháng róngyì chénghuó.
Loài cây này chịu hạn chịu rét, rất dễ sống.
Zhè zhǒng bùliào hěn nàimó, shìhé zuò gōngzuòfú.
Loại vải này rất chịu ma sát / bền, thích hợp làm quần áo lao động.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
经得起;受得住。
Ghi chú: Bên trái là chữ Nhi (而 - râu cằm), bên phải là chữ Thốn (寸 - tấc, phép tắc); thể hiện sự chịu đựng, nhẫn nại qua thử thách.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
耐 + danh từ / tính từ
chịu được điều kiện/tác động nào đó (như 耐寒 chịu lạnh, 耐压 chịu áp lực). VD: 仙人掌非常耐旱。– Cây xương rồng rất chịu hạn.
耐得住 / 耐不住 + tân ngữ
chịu đựng được / không thể chịu đựng nổi cái gì. VD: 很多年轻人耐不住性子。– Rất nhiều người trẻ không giữ nổi tính kiên nhẫn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “耐” 14
- 耐心nàixīn NẠI TÂMkiên nhẫn; nhẫn nại; kiên nhẫn, nhẫn nạiHSK4
- 耐磨nàimó NẠI MAchịu ma sát tốt; chống mòn; bềnHSK5
- 耐洗nàixǐ NẠI TẨYbền khi giặt; chịu giặt (không dễ phai màu hoặc hỏng khi giặt)HSK5
- 耐性nàixìng NẠI TÍNHtính kiên nhẫn; tính nhẫn nại; sự kiên trìHSK5
- 耐力nàilì NẠI LỰCsức bền, sức chịu đựngHSK6
- 耐用nàiyòng NẠI DỤNGbền; bền dùng; chịu được sử dụng lâu dàiHSK7–9
- 能耐néngnai NĂNG NẠIbản lĩnh; tài năng; khả năngHSK7–9
- 忍耐rěnnài NHẪN NẠInhẫn nại; chịu đựng; kiềm chếHSK7–9
- 不耐烦bùnàifán BẤT NẠI PHIỀNsốt ruột, mất kiên nhẫnHSK4
- 不耐烦bú nàifán BẤT NẠI PHIỀNsốt ruột; mất kiên nhẫn; thiếu kiên nhẫnHSK6
- 耐火土nàihuǒtǔ NẠI HỎA THỔđất sét chịu lửa; đất chịu nhiệtHSK6
- 耐火砖nàihuǒzhuān NẠI HỎA CHUYÊNgạch chịu lửa; gạch chịu nhiệtHSK6
- 耐用品nàiyòngpǐn NẠI DỤNG PHẨMhàng hóa lâu bền; đồ dùng bềnHSK6
- 耐人寻味nàirénxúnwèi NẠI NHÂN TẦM VỊý vị sâu xa; đáng để suy ngẫmHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
