Chuyển đến nội dung
耕畊 / 耕

gēng

Hán Việt: CANH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cày
  2. cày bừa
  3. cày cấy

Ví dụ

  1. 春耕农忙时节,农民们天不亮就下地了。

    Chūngēng nóngmáng shíjié, nóngmínmen tiān bù liàng jiù xiàdì le.Vào mùa cày cấy vụ xuân bận rộn, nông dân trời chưa sáng đã xuống đồng.

  2. 古代人们常常用牛来耕田。

    Gǔdài rénmen chángcháng yòng niú lái gēngtián.Người thời xưa thường dùng trâu bò để cày ruộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深耕细作 shēngēng xìzuòcày sâu bừa kĩ
  • 耕田 gēngtiáncày ruộng
  • 春耕 chūngēngcày cấy vụ xuân
  • 半耕半读 bàngēng bàndúvừa cày ruộng vừa học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用犁等把土翻松。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用/以 + công cụ + 耕 + địa điểm/tân ngữ

Dùng công cụ gì để cày bừa/canh tác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “耕” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1