Chuyển đến nội dung
耗子

hàozi

HSK5Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chuột (khẩu ngữ)

Ví dụ

  1. 屋里有一只大耗子在到处乱窜。

    Wū lǐ yǒu yì zhī dà hàozi zài dàochù luàncuàn.

    Trong phòng có một con chuột cống chạy loạn khắp nơi.

  2. 猫抓耗子是天性。

    Māo zhuā hàozi shì tiānxìng.

    Mèo bắt chuột là bản năng tự nhiên.

  3. 家里的粮食都被耗子咬坏了。

    Jiā lǐ de liángshi dōu bèi hàozi yǎohuài le.

    Lương thực trong nhà đều bị chuột cắn hỏng rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 捉耗子 zhuō hàozibắt chuột
  • 打耗子 dǎ hàoziđánh chuột
  • 耗子药 hàozi yàothuốc diệt chuột
  • 猫哭耗子 māo kū hàozimèo khóc chuột (giả nhân giả nghĩa)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

老鼠的俗称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

猫哭耗子 + (假慈悲)

Thành ngữ/ngữ cố định chỉ hành vi giả nhân giả nghĩa. VD: 你别猫哭耗子了。(Anh đừng có giả nhân giả nghĩa nữa).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耗
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1