1Danh từ
- chức danh nghề nghiệp
- học hàm
Ví dụ
Tā jīnnián píngshangle gāojí gōngchéngshī de zhíchēng.
Năm nay anh ấy đã đạt chức danh kỹ sư cao cấp.
Gāoxiào jiàoshī de zhíchēng píngdìng yāoqiú fābiǎo gāo shuǐpíng lùnwén.
Việc xét chức danh của giảng viên đại học yêu cầu phải công bố bài báo chất lượng cao.
Tā de zhuānyè jìshù zhíchēng shì zhǔrèn yīshī.
Chức danh chuyên môn kỹ thuật của cô ấy là bác sĩ trưởng khoa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
专业技术人员的专业技术职务名称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
评 (上) + 职称
Được xét duyệt hoặc đạt được chức danh nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
