Chuyển đến nội dung
聚酯纤维聚酯纖維

jùzhǐxiānwéi

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. sợi polyester

Ví dụ

  1. 这件外套的内胆是百分之百聚酯纤维。

    Zhè jiàn wàitào de nèidǎn shì bǎifēnzhībǎi jùzhǐxiānwéi.

    Lớp lót bên trong của chiếc áo khoác này là 100% sợi polyester.

  2. 聚酯纤维面料耐磨且不易起皱。

    Jùzhǐxiānwéi miànliào nàimó qiě bù yì qǐzhòu.

    Vải sợi polyester chống mài mòn tốt và khó bị nhăn.

  3. 这种运动服由棉和聚酯纤维混纺而成。

    Zhè zhǒng yùndòngfú yóu mián hé jùzhǐxiānwéi hùnfǎng érchéng.

    Bộ đồ thể thao này được dệt pha giữa sợi bông và sợi polyester.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聚酯纤维面料 jùzhǐxiānwéi miànliàovải sợi polyester
  • 聚酯纤维填充 jùzhǐxiānwéi tiánchōngnhồi bông sợi polyester
  • 再生聚酯纤维 zàishēng jùzhǐxiānwéisợi polyester tái chế
  • 纯聚酯纤维 chún jùzhǐxiānwéisợi polyester nguyên chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由有机二元酸和二元醇缩聚而成的聚酯经纺丝所得的合成纤维,俗称涤纶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含……聚酯纤维

chứa bao nhiêu phần trăm sợi polyester. VD: 该衣服含90%聚酯纤维。– Chiếc áo này chứa 90% sợi polyester.

由 + 聚酯纤维 + 制成/加工

được làm/gia công từ sợi polyester. VD: 被子是由聚酯纤维制成的。– Chiếc chăn được làm từ sợi polyester.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

聚
酯
纤
维

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1