Chuyển đến nội dung
肚子痛

dùzitòng

Hán Việt: ĐỔNG TỬ THỐNG

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. đau bụng

Ví dụ

  1. 我肚子痛得厉害,想去医院。

    Wǒ dùzitòng de lìhai, xiǎng qù yīyuàn.Tôi đau bụng dữ dội, muốn đi bệnh viện.

  2. 他吃了不干净的东西,所以肚子痛。

    Tā chī le bù gānjìng de dōngxi, suǒyǐ dùzitòng.Anh ấy ăn phải đồ không sạch nên bị đau bụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 突然肚子痛 tūrán dùzitòngđột nhiên đau bụng
  • 肚子痛得厉害 dùzitòng de lìhaiđau bụng dữ dội
  • 经常肚子痛 jīngcháng dùzitòngthường xuyên đau bụng
  • 肚子痛去医院 dùzitòng qù yīyuànđau bụng đi bệnh viện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

腹部感觉疼痛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

肚子痛 + 得 + tính từ/cụm bổ ngữ

Mô tả mức độ nghiêm trọng của cơn đau bụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肚
子
痛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1