Chuyển đến nội dung
肠毒素腸毒素

chángdúsù

Hán Việt: TRÀNG ĐỘC TỐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. độc tố ruột
  2. độc tố đường ruột

Ví dụ

  1. 这种细菌会分泌肠毒素,引起腹泻。

    Zhè zhǒng xìjūn huì fēnmì chángdúsù, yǐnqǐ fùxiè.Loại vi khuẩn này tiết ra độc tố ruột gây tiêu chảy.

  2. 肠毒素中毒往往伴有剧烈的呕吐和腹痛。

    Chángdúsù zhòngdú wǎngwǎng bànyǒu jùliè de ǒutù hé fùtòng.Ngộ độc độc tố đường ruột thường kèm theo nôn mửa và đau bụng dữ dội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分泌肠毒素 fēnmì chángdúsùtiết ra độc tố ruột
  • 肠毒素中毒 chángdúsù zhòngdúngộ độc độc tố ruột
  • 细菌肠毒素 xìjūn chángdúsùđộc tố ruột do vi khuẩn
  • 清除肠毒素 qīngchú chángdúsùloại bỏ độc tố ruột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些细菌产生的、能作用于胃肠道黏膜并引起腹泻等中毒症状的毒素。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

产生 / 分泌 + 肠毒素

sinh ra / tiết ra độc tố ruột. VD: 细菌在体内产生肠毒素。– Vi khuẩn sinh độc tố ruột bên trong cơ thể.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肠
毒
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1