1Danh từ
- dung tích sống (của phổi)
- dung tích phổi
Ví dụ
Jīngcháng yóuyǒng kěyǐ zēngjiā fèihuóliàng.
Thường xuyên bơi lội có thể tăng dung tích phổi.
Tǐjiǎn shí yīshēng cè le wǒ de fèihuóliàng.
Khi khám sức khỏe, bác sĩ đã đo dung tích sống của tôi.
Yùndòngyuán de fèihuóliàng tōngcháng bǐ pǔtōngrén dà.
Dung tích phổi của vận động viên thường lớn hơn người bình thường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
尽力吸气后再尽力呼出的气体总量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
增加 / 提高 + 肺活量
Tăng cường dung tích hoạt động của phổi thông qua tập luyện. VD: 跑步能提高肺活量。– Chạy bộ có thể nâng cao dung tích phổi.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
