Chuyển đến nội dung
肺结核肺結核

fèijiéhé

Hán Việt: PHẾ KẾT HẠCH

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. lao phổi
  2. bệnh lao phổi

Ví dụ

  1. 肺结核是一种传染病。

    Fèijiéhé shì yì zhǒng chuánrǎnbìng.Lao phổi là một bệnh truyền nhiễm.

  2. 现在医学发达,肺结核是可以治愈的。

    Xiànzài yīxué fādá, fèijiéhé shì kěyǐ zhìyù de.Y học ngày nay phát triển, bệnh lao phổi có thể chữa khỏi được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患肺结核 huàn fèijiéhémắc bệnh lao phổi
  • 肺结核患者 fèijiéhé huànzhěbệnh nhân lao phổi
  • 预防肺结核 yùfáng fèijiéhéphòng ngừa lao phổi
  • 治疗肺结核 zhìliáo fèijiéhéđiều trị lao phổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由结核杆菌引起的肺部慢性传染病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患 / 得 + 肺结核

Mắc bệnh lao phổi. VD: 他去年得了肺结核。– Năm ngoái anh ấy bị bệnh lao phổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肺
结
核

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1