Chuyển đến nội dung
肿块腫塊

zhǒngkuài

Hán Việt: THỦNG KHỐI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. khối u
  2. chỗ sưng cục
  3. u cục

Ví dụ

  1. 医生仔细检查了他的颈部肿块。

    Yīshēng zǐxì jiǎnchá le tā de jǐngbù zhǒngkuài.Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận khối u ở cổ của anh ấy.

  2. 身体如果发现不明肿块,要及时去医院就诊。

    Shēntǐ rúguǒ fāxiàn bùmíng zhǒngkuài, yào jíshí qù yīyuàn jiùzhěn.Nếu phát hiện u cục không rõ nguyên nhân trên cơ thể thì phải kịp thời đi bệnh viện khám.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发现肿块 fāxiàn zhǒngkuàiphát hiện khối u
  • 切除肿块 qiēchú zhǒngkuàicắt bỏ u cục
  • 恶性肿块 èxìng zhǒngkuàikhối u ác tính
  • 局部肿块 júbù zhǒngkuàiu cục cục bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

皮肤或体内组织因病变而隆起形成的块状物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出现 / 发现 + 肿块

Dùng biểu thị triệu chứng cơ thể nổi u cục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肿
块

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1