1Danh từ
- mụn
- cục u
- bướu nhỏ
- nút thắt
- mối thắc mắc trong lòng
- gút mắc
Ví dụ
Tā shǒu shang zhǎngle yí gè xiǎo gēda.
Trên tay anh ấy mọc một cái mụn nhỏ.
Jiěkāile xīnzhōng de gēda, tā qīngsōng duō le.
Gỡ bỏ được gút mắc trong lòng, anh ấy thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.
Tiān yì lěng, wǒ shēnshang jiù qǐ jīpí gēda.
Hễ trời lạnh là người tôi lại nổi da gà.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
皮肤上突起的小硬块;也比喻心中不易解决的问题或心病。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
解开/消除 + 心中的疙瘩
hóa giải/giải tỏa gút mắc trong lòng. VD: 他们终于解开了心里的疙瘩。– Họ rốt cuộc đã gỡ bỏ được khúc mắc trong lòng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
