1Tính từ
- béo
- mập
- béo, mập (người)
- béo, mập
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人体内含脂肪多,跟“瘦”相对。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
胖 + 了 + số lượng từ
tăng cân, mập lên bao nhiêu. VD: 他最近胖了五斤。– Gần đây anh ấy mập thêm hai cân rưỡi.
Động từ / Tính từ + 下去
Bổ ngữ xu hướng "下去" khi dùng theo nghĩa mở rộng biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục tiếp diễn.
我今年胖了十多斤,不能再胖下去了。 – Năm nay tôi béo lên hơn năm cân, không thể béo tiếp nữa.
她读完了第一个问题,后面的你读下去。 – Bạn ấy đọc xong câu hỏi thứ nhất rồi, phần sau bạn đọc tiếp đi.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “胖” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
