Chuyển đến nội dung
妇女婦女

fùnǚ

Hán Việt: PHỤ NỮ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. phụ nữ

Ví dụ

  1. 三月八日是国际劳动妇女节。

    Sānyuè bā rì shì guójì láodòng fùnǚjié.Ngày 8 tháng 3 là ngày Quốc tế Phụ nữ.

  2. 现代妇女在社会中发挥着重要作用。

    Xiàndài fùnǚ zài shèhuì zhōng fāhuī zhe zhòngyào zuòyòng.Phụ nữ hiện đại đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 妇女节 Fùnǚjiéngày Phụ nữ
  • 妇女权益 fùnǚ quányìquyền lợi phụ nữ
  • 广大妇女 guǎngdà fùnǚđông đảo phụ nữ
  • 妇女儿童 fùnǚ értóngphụ nữ và trẻ em
  • 农村妇女 nóngcūn fùnǚphụ nữ nông thôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

成年女子的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

妇女 + danh từ

dùng bổ nghĩa cho các khái niệm gắn liền với phái nữ. VD: 妇女代表 – đại biểu phụ nữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

妇
女

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1