Chuyển đến nội dung
胸膜炎

xiōngmóyán

Hán Việt: HUNG MÔ VIÊM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Danh từ

  1. viêm màng phổi

Ví dụ

  1. 剧烈胸痛可能是胸膜炎的症状。

    Jùliè xiōngtòng kěnéng shì xiōngmóyán de zhèngzhuàng.Đau ngực dữ dội có thể là triệu chứng của bệnh viêm màng phổi.

  2. 他因为患了胸膜炎而在医院住了两周。

    Tā yīnwèi huàn le xiōngmóyán ér zài yīyuàn zhù le liǎng zhōu.Anh ấy đã phải nằm viện hai tuần do mắc bệnh viêm màng phổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患胸膜炎 huàn xiōngmóyánmắc viêm màng phổi
  • 结核性胸膜炎 jiéhéxìng xiōngmóyánviêm màng phổi do lao
  • 胸膜炎症状 xiōngmóyán zhèngzhuàngtriệu chứng viêm màng phổi
  • 治疗胸膜炎 zhìliáo xiōngmóyánđiều trị viêm màng phổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胸膜发生的炎症,常伴有发热、胸痛、咳嗽及呼吸困难。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患上/得 + 胸膜炎

Dùng động từ 患上 hoặc 得 để biểu thị mắc bệnh viêm màng phổi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

胸
膜
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1