Chuyển đến nội dung
脏污髒污

zāngwū

Tính từDanh từ

Lượng từ: 层、处

1Tính từ

  1. dơ bẩn
  2. bẩn thỉu

Ví dụ

  1. 修理完汽车后,他的双手变得非常脏污。

    Xiūlǐ wán qìchē hòu, tā de shuāngshǒu biàn de fēicháng zāngwū.Sau khi sửa xe xong, đôi tay của anh ấy trở nên vô cùng dơ bẩn.

  2. 这件外套穿了几个月没洗,显得脏污不堪。

    Zhè jiàn wàitào chuān le jǐ gè yuè méi xǐ, xiǎnde zāngwū bùkān.Chiếc áo khoác này mặc mấy tháng không giặt, trông bẩn thỉu không chịu nổi.

2Danh từ

  1. vết bẩn
  2. chất bẩn
  3. vết dơ

Ví dụ

  1. 这种洗洁精能轻松去除油烟机上的脏污。

    Zhè zhǒng xǐjiéjīng néng qīngsōng qùchú yóuyānjī shang de zāngwū.Loại nước rửa này có thể dễ dàng loại bỏ vết bẩn trên máy hút mùi.

  2. 桌面上的脏污已经被彻底擦干净了。

    Zhuōmiàn shang de zāngwū yǐjīng bèi chèdǐ cā gānjìng le.Chất bẩn trên mặt bàn đã được lau chùi sạch sẽ hoàn toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脏污不堪 zāngwū bùkānbẩn thỉu không chịu nổi
  • 清除脏污 qīngchú zāngwūloại bỏ vết bẩn
  • 满身脏污 mǎnshēn zāngwūtoàn thân lấm bẩn
  • 脏污痕迹 zāngwū hénjìvết tích dơ bẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

污秽,不干净;也指污秽之物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

显得/变得 + 脏污

biểu thị trạng thái trở nên hoặc trông có vẻ dơ bẩn. VD: 白衣服很容易变得脏污。– Quần áo trắng rất dễ bị dơ bẩn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脏
污

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1