1Tính từ
- bẩn
- dơ bẩn
- bẩn, dơ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不干净。
Ghi chú: Bên trái là bộ Nguyệt (thịt, thân thể), bên phải là chữ Trang 庄; thân thể lấm lem bùn đất là bẩn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
弄 + 脏
làm cho thứ gì đó bị bẩn. VD: 别把新衣服弄脏了。– Đừng làm bẩn áo mới đấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “脏” 10
- 肮脏āngzāngdơ bẩn; bẩn thỉu (vật lý); bẩn thỉuHSK5
- 心脏xīnzàng TÂM TẠNGtim; trái timHSK6
- 肝脏gānzàng CAN TẠNGgan; lá ganHSK6
- 肾脏shènzàngquả thận; thậnHSK6
- 内脏nèizàng NỘI TẠNGnội tạng; phủ tạngHSK7–9
- 肺脏fèizàng PHẾ TẠNGphổi; phế tạng
- 弄脏nòngzāng LỘNG TANGlàm bẩn; làm dơ
- 脏水zāngshuǐ TẠNG THỦYnước bẩn; nước dơ; (nghĩa bóng) lời vu khống, tội vạ
- 脏污zāngwūdơ bẩn; bẩn thỉu; vết bẩn
- 心脏病xīnzàngbìngbệnh timHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
