Chuyển đến nội dung
脏臟 / 髒

zāng

Hán Việt: TANG

Tính từ

HSK3Bộ: 月10 nét

1Tính từ

  1. bẩn
  2. dơ bẩn
  3. bẩn, dơ

Ví dụ

  1. 你的手很脏,快去洗洗。

    Nǐ de shǒu hěn zāng, kuài qù xǐxi.Tay bạn bẩn quá, mau đi rửa đi.

  2. 这件衣服脏了,该洗了。

    Zhè jiàn yīfu zāng le, gāi xǐ le.Chiếc áo này bẩn rồi, phải giặt thôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 弄脏 nòngzānglàm bẩn
  • 太脏 tài zāngquá bẩn
  • 脏衣服 zāng yīfuquần áo bẩn
  • 脏乱 zāngluànbẩn thỉu lộn xộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不干净。

Ghi chú: Bên trái là bộ Nguyệt (thịt, thân thể), bên phải là chữ Trang 庄; thân thể lấm lem bùn đất là bẩn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弄 + 脏

làm cho thứ gì đó bị bẩn. VD: 别把新衣服弄脏了。– Đừng làm bẩn áo mới đấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “脏” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1