Chuyển đến nội dung
脑壳腦殼

nǎoké

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. sọ
  2. hộp sọ
  3. đầu lâu (khẩu ngữ)

Ví dụ

  1. 小心撞到脑壳!

    Xiǎoxīn zhuàng dào nǎoké!Cẩn thận kẻo đập đầu đấy!

  2. 他的硬脑壳挨了一下打。

    Tā de yìng nǎoké ái le yí xià dǎ.Cái đầu cứng của anh ta bị ăn một gậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 硬脑壳 yìng nǎokéđầu cứng, bướng bỉnh
  • 摸脑壳 mō nǎokévò đầu bứt tai
  • 脑壳疼 nǎoké téngđau đầu, nhức đầu
  • 敲脑壳 qiāo nǎokégõ vào đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

方言,指头颅、头盖骨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

摸不着 + 脑壳

Thành ngữ/khẩu ngữ chỉ sự khó hiểu, không biết đâu mà lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脑
壳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1