Chuyển đến nội dung
脑袋腦袋

nǎodai

Hán Việt: NÃO ĐẠI

HSK6Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. đầu
  2. cái đầu
  3. đầu óc
  4. trí óc
  5. đầu, đầu óc

Ví dụ

  1. 他摸了摸自己的小脑袋。

    Tā mōle mo zìjǐ de xiǎo nǎodai.

    Nó xoa xoa cái đầu nhỏ của mình.

  2. 做生意要有灵活的脑袋。

    Zuò shēngyi yào yǒu línghuó de nǎodai.

    Làm kinh doanh phải có đầu óc linh hoạt.

  3. 他累得脑袋发胀,想早点休息。

    Tā lèi de nǎodai fāzhàng, xiǎng zǎodiǎn xiūxi.

    Anh ấy mệt đến mức đầu óc căng trướng, muốn nghỉ ngơi sớm một chút.

  4. 看书时间太长,他觉得脑袋昏沉沉的。

    Kàn shū shíjiān tài cháng, tā juéde nǎodai hūnchénchén de.

    Đọc sách lâu quá, anh thấy đầu óc cứ ong ong, choáng váng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 摇脑袋 yáo nǎodailắc đầu
  • 脑袋瓜 nǎodaiguācái đầu, bộ óc (khẩu ngữ)
  • 拍脑袋 pāi nǎodaivỗ đầu, quyết định bừa
  • 脑袋清醒 nǎodai qīngxǐngđầu óc tỉnh táo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或动物的头部;也指脑筋、思想。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脑袋 + 形容词

Miêu tả trạng thái của đầu óc hoặc cái đầu. VD: 他的脑袋很聪明。– Đầu óc cậu ấy rất thông minh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脑
袋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1