Chuyển đến nội dung
脚板腳板

jiǎobǎn

Hán Việt: CƯỚC BẢN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、对

1Danh từ

  1. lòng bàn chân
  2. bàn chân

Ví dụ

  1. 走了一整天,我的脚板都酸了。

    Zǒu le yì zhěng tiān, wǒ de jiǎobǎn dōu suān le.Đi cả ngày trời, lòng bàn chân tôi mỏi rã rời.

  2. 赤脚走在沙滩上,脚板感觉热乎乎的。

    Chìjiǎo zǒu zài shātān shang, jiǎobǎn gǎnjué rèhūhū de.Đi chân trần trên bãi biển, lòng bàn chân cảm thấy nóng ran.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脚板底 jiǎobǎndǐlòng bàn chân
  • 光着脚板 guāng zhe jiǎobǎnđi chân trần
  • 大脚板 dà jiǎobǎnbàn chân to
  • 脚板发酸 jiǎobǎn fāsuānlòng bàn chân nhức mỏi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脚底板,即脚掌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脚板 + 形容词

Miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của bàn chân. VD: 脚板很疼。– Lòng bàn chân rất đau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脚
板

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “脚板” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1