Chuyển đến nội dung
脚气病腳氣病

jiǎoqìbìng

Hán Việt: CƯỚC KHÍ BỆNH

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. bệnh tê phù (do thiếu vitamin B1)

Ví dụ

  1. 缺乏维生素B1会导致脚气病。

    Quēfá wéisēngsù B1 huì dǎozhì jiǎoqìbìng.Thiếu vitamin B1 sẽ dẫn đến bệnh tê phù.

  2. 多吃粗粮有助于预防脚气病。

    Duō chī cūliáng yǒu zhù yú yùfáng jiǎoqìbìng.Ăn nhiều ngũ cốc thô có lợi cho việc phòng ngừa bệnh tê phù.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患脚气病 huàn jiǎoqìbìngmắc bệnh tê phù
  • 预防脚气病 yùfáng jiǎoqìbìngphòng ngừa bệnh tê phù
  • 脚气病症状 jiǎoqìbìng zhèngzhuàngtriệu chứng bệnh tê phù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由于体内缺乏维生素B1而引起的全身性营养缺乏病,常表现为水肿、神经麻痹等。

Ghi chú: Khác với "脚气" (nấm da chân thông thường).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

缺乏…… + 引起/导致 + 脚气病

thiếu chất gì dẫn đến bệnh tê phù. VD: 缺乏维生素引起脚气病。– Thiếu vitamin gây bệnh tê phù.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脚
气
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1