Chuyển đến nội dung
脱身脫身

tuōshēn

Hán Việt: THOÁT THÂN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thoát thân
  2. dứt ra (để làm việc khác)

Ví dụ

  1. 我现在工作太忙,实在脱不开身。

    Wǒ xiànzài gōngzuò tài máng, shízài tuō bù kāi shēn.Bây giờ công việc của tôi bận quá, thật sự không dứt ra được.

  2. 危急时刻,他巧妙地脱身了。

    Wēijí shíkè, tā qiǎomiào de tuōshēn le.Vào thời khắc nguy cấp, anh ấy đã khéo léo thoát thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 难以脱身 nán yǐ tuōshēnkhó mà dứt ra được
  • 抽空脱身 chōukòng tuōshēntranh thủ rút lui
  • 脱不开身 tuō bù kāi shēnkhông dứt ra được
  • 侥幸脱身 jiǎoxìng tuōshēnmay mắn thoát thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脱离某种境地;抽身摆脱事务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脱得开身 / 脱不开身

Bổ ngữ khả năng biểu thị có thể hay không thể dứt ra khỏi công việc bận rộn. VD: 我脱不开身。– Tôi không thể dứt ra được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脱
身

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1