1Động từ
- thoát khỏi
- giải thoát
- trút bỏ
Ví dụ
Kǎoshì jiéshù hòu, tā zhōngyú gǎndào jiětuō le.
Sau khi kỳ thi kết thúc, anh ấy cuối cùng cũng cảm thấy được giải thoát.
Tā zǒngsuàn cóng chángqī de tòngkǔ zhōng jiětuō chūlai le.
Anh ấy rốt cuộc cũng thoát khỏi nỗi đau khổ bấy lâu nay.
Wǒmen bù néng zhǐ gù yǎnqián, yào shèfǎ cóng fánsuǒ de shìwù zhōng jiětuō chūlai.
Chúng ta không thể chỉ nhìn trước mắt, cần tìm cách thoát ra khỏi những sự vụ vụn vặt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
摆脱束缚、苦恼或困境。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从……中 + 解脱出来
Thoát khỏi sự trói buộc, phiền não hoặc hoàn cảnh khó khăn nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
