Chuyển đến nội dung
脸蛋子臉蛋子

liǎndànzi

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、张

1Danh từ

  1. gương mặt
  2. đôi má (khẩu ngữ)

Ví dụ

  1. 寒风吹得她的脸蛋子生疼。

    Hánfēng chuī de tā de liǎndànzi shēngténg.Gió lạnh thổi làm đôi má cô ấy đau rát.

  2. 小男孩的胖脸蛋子让人很想捏一下。

    Xiǎo nánhái de pàng liǎndànzi ràng rén hěn xiǎng niē yíxià.Cặp má phúng phính của cậu bé khiến ai cũng muốn véo một cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红脸蛋子 hóng liǎndànziđôi má đỏ
  • 胖脸蛋子 pàng liǎndànziđôi má phúng phính
  • 捏脸蛋子 niē liǎndànzivéo má
  • 吹得脸蛋子疼 chuī de liǎndànzi téngthổi rát cả mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脸蛋(口语色彩较浓)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 (捏/亲/拍) + 脸蛋子

Động tác tác động lên mặt / má trong khẩu ngữ. VD: 妈妈亲了亲宝宝的脸蛋子。– Mẹ thơm nhẹ vào má em bé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脸
蛋
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1