Chuyển đến nội dung
腐蚀腐蝕

fǔshí

Hán Việt: HỦ THỰC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ăn mòn
  2. bào mòn (bằng hóa chất hoặc tự nhiên)
  3. làm tha hóa
  4. làm đồi bại (tư tưởng)

Ví dụ

  1. 酸性液体腐蚀了金属表面。

    Suānxìng yètǐ fǔshí le jīnshǔ biǎomiàn.Chất lỏng có tính axit đã ăn mòn bề mặt kim loại.

  2. 腐朽思想会腐蚀人的意志。

    Fǔxiǔ sīxiǎng huì fǔshí rén de yìzhì.Tư tưởng hủ bại sẽ làm xói mòn ý chí của con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腐蚀金属 fǔshí jīnshǔăn mòn kim loại
  • 严重腐蚀 yánzhòng fǔshíăn mòn nghiêm trọng
  • 腐蚀灵魂 fǔshí línghúnlàm tha hóa tâm hồn
  • 抗腐蚀 kàng fǔshíchống ăn mòn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指物质因化学作用而受损毁,也比喻思想受到不良影响而变质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被……腐蚀

Bị ... ăn mòn / bào mòn / làm tha hóa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腐
蚀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “腐蚀” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1