Chuyển đến nội dung
腮帮子腮幫子

sāibāngzi

Hán Việt: TI BANG TỬ

Danh từ

Lượng từ: 个、对

1Danh từ

  1. má
  2. hai bên má
  3. gò má

Ví dụ

  1. 他一生气就鼓起腮帮子。

    Tā yì shēngqì jiù gǔ qǐ sāibāngzi.Hễ tức giận là cậu ấy lại phồng má lên.

  2. 小宝宝的腮帮子肉嘟嘟的,真可爱。

    Xiǎo bǎobao de sāibāngzi ròudūdū de, zhēn kě'ài.Đôi má của em bé phúng phính múp míp, thật đáng yêu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鼓起腮帮子 gǔ qǐ sāibāngziphồng má lên
  • 揉腮帮子 róu sāibāngzixoa má
  • 腮帮子疼 sāibāngzi téngđau má
  • 肉嘟嘟的腮帮子 ròudūdū de sāibāngziđôi má phúng phính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

面颊的下半部,也指面部两颊(多用于口语)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鼓起 + 腮帮子

Miêu tả động tác phồng má, thường dùng khi giận dỗi, đáng yêu hoặc thổi gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腮
帮
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1