Chuyển đến nội dung
腺病

xiànbìng

Hán Việt: TUYẾN BỆNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. bệnh hạch
  2. bệnh tuyến

Ví dụ

  1. 淋巴腺病是儿童常见的疾病之一。

    Línbā xiànbìng shì értóng chángjiàn de jíbìng zhīyī.Bệnh hạch bạch huyết là một trong những bệnh thường gặp ở trẻ em.

  2. 患者因乳腺病前去医院做详细检查。

    Huànzhě yīn rǔxiànbìng qiánqù yīyuàn zuò xiángxì jiǎnchá.Bệnh nhân đến bệnh viện làm kiểm tra chi tiết vì mắc bệnh tuyến vú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乳腺病 rǔxiànbìngbệnh tuyến vú
  • 淋巴腺病 línbā xiànbìngbệnh hạch bạch huyết
  • 治疗腺病 zhìliáo xiànbìngđiều trị bệnh tuyến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泛指涉及腺体组织的病变或疾病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患 / 患有 + 某种腺病

Mắc một loại bệnh tuyến/hạch nào đó. VD: 她患有轻度乳腺病。– Cô ấy mắc bệnh tuyến vú mức độ nhẹ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腺
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “腺病” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1