1Danh từ
- ung thư biểu mô tuyến
Ví dụ
Yīshēng zhěnduàn tā huànshangle fèi xiàn'ái.
Bác sĩ chẩn đoán ông ấy mắc ung thư biểu mô tuyến phổi.
Zǎoqī xiàn'ái tōngcháng méiyǒu míngxiǎn de zhèngzhuàng.
Ung thư biểu mô tuyến giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng.
Suízhe yīliáo jìshù de fāzhǎn, xiàn'ái de zhìyùlǜ yǒu suǒ tígāo.
Cùng với sự phát triển của kỹ thuật y tế, tỷ lệ chữa khỏi ung thư biểu mô tuyến đã được nâng cao.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由腺上皮细胞发生的恶性肿瘤。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
确诊 / 患 + 腺癌
Được chẩn đoán hoặc mắc ung thư biểu mô tuyến. VD: 他被确诊为腺癌。– Anh ấy được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “腺癌” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
