Chuyển đến nội dung
癌

ái

Hán Việt: NHAM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. ung thư

Ví dụ

  1. 早期发现可以大大提高癌症的治愈率。

    Zǎoqī fāxiàn kěyǐ dàdà tígāo áizhèng de zhìyùlǜ.Phát hiện sớm có thể nâng cao đáng kể tỷ lệ chữa khỏi ung thư.

  2. 吸烟是导致肺癌的主要原因之一。

    Xīyān shì dǎozhì fèi'ái de zhǔyào yuányīn zhī yī.Hút thuốc là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến ung thư phổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 癌症 áizhèngbệnh ung thư
  • 胃癌 wèi'áiung thư dạ dày
  • 肺癌 fèi'áiung thư phổi
  • 致癌 zhì'áigây ung thư
  • 抗癌 kàng'áichống ung thư
  • 癌细胞 áixìbāotế bào ung thư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

恶性肿瘤的通称。

Ghi chú: Trong khẩu ngữ thường dùng '癌症'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患 / 得 + [cơ quan] + 癌

Mắc bệnh ung thư ở bộ phận nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

癌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “癌” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1