Chuyển đến nội dung
自主权自主權

zìzhǔquán

Danh từ

HSK5Lượng từ: 项、种

1Danh từ

  1. quyền tự chủ
  2. quyền tự quyết

Ví dụ

  1. 学校给予了教师更多的教学自主权。

    Xuéxiào jǐyù le jiàoshī gèng duō de jiàoxué zìzhǔquán.Nhà trường đã trao thêm nhiều quyền tự chủ giảng dạy cho giáo viên.

  2. 企业应该拥有独立的经营自主权。

    Qǐyè yīnggāi yōngyǒu dúlì de jīngyíng zìzhǔquán.Doanh nghiệp nên có quyền tự chủ kinh doanh độc lập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经营自主权 jīngyíng zìzhǔquánquyền tự chủ kinh doanh
  • 扩大自主权 kuòdà zìzhǔquánmở rộng quyền tự chủ
  • 拥有自主权 yōngyǒu zìzhǔquánnắm quyền tự chủ
  • 充分的自主权 chōngfèn de zìzhǔquánquyền tự chủ đầy đủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自己作主、决定自己事物的权力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给予 / 拥有 + 自主权

trao quyền hoặc nắm giữ quyền tự chủ trong một lĩnh vực nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
主
权

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1