Chuyển đến nội dung
自信心

zìxìnxīn

Hán Việt: TỰ TÍN TÂM

HSK5

1Danh từ

  1. lòng tự tin
  2. sự tự tin

Ví dụ

  1. 失败并没有打垮他的自信心。

    Shībài bìng méiyǒu dǎkuǎ tā de zìxìnxīn.

    Thất bại không hề làm sụp đổ lòng tự tin của anh ấy.

  2. 老师经常鼓励学生,帮助他们树立自信心。

    Lǎoshī jīngcháng gǔlì xuésheng, bāngzhù tāmen shùlì zìxìnxīn.

    Thầy giáo thường xuyên động viên học sinh, giúp các em xây dựng lòng tự tin.

  3. 随着汉语水平的提高,他的自信心也越来越强了。

    Suízhe Hànyǔ shuǐpíng de tígāo, tā de zìxìnxīn yě yuèláiyuè qiáng le.

    Cùng với sự nâng cao trình độ tiếng Trung, lòng tự tin của cậu ấy cũng ngày một lớn hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 树立自信心 shùlì zìxìnxīnxây dựng lòng tự tin
  • 增强自信心 zēngqiáng zìxìnxīntăng cường lòng tự tin
  • 缺乏自信心 quēfá zìxìnxīnthiếu tự tin
  • 打击自信心 dǎjī zìxìnxīnlàm tổn thương lòng tự tin
  • 充满自信心 chōngmǎn zìxìnxīntràn đầy tự tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相信自己能够成功的心理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充满/缺乏 + 自信心

Biểu thị trạng thái có thừa hoặc thiếu hụt sự tự tin. VD: 她对这次面试充满自信心。– Cô ấy tràn đầy tự tin với buổi phỏng vấn lần này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
信
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1