1Danh từ
- lòng tự tin
- sự tự tin
Ví dụ
Shībài bìng méiyǒu dǎkuǎ tā de zìxìnxīn.
Thất bại không hề làm sụp đổ lòng tự tin của anh ấy.
Lǎoshī jīngcháng gǔlì xuésheng, bāngzhù tāmen shùlì zìxìnxīn.
Thầy giáo thường xuyên động viên học sinh, giúp các em xây dựng lòng tự tin.
Suízhe Hànyǔ shuǐpíng de tígāo, tā de zìxìnxīn yě yuèláiyuè qiáng le.
Cùng với sự nâng cao trình độ tiếng Trung, lòng tự tin của cậu ấy cũng ngày một lớn hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相信自己能够成功的心理。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
充满/缺乏 + 自信心
Biểu thị trạng thái có thừa hoặc thiếu hụt sự tự tin. VD: 她对这次面试充满自信心。– Cô ấy tràn đầy tự tin với buổi phỏng vấn lần này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
