Chuyển đến nội dung
自动楼梯自動樓梯

zìdònglóutī

Hán Việt: TỰ ĐỘNG LÂU THÊ

Danh từ

Lượng từ: 部、台

1Danh từ

  1. thang cuốn
  2. thang cuốn tự động

Ví dụ

  1. 商场里有很多人乘坐自动楼梯。

    Shāngchǎng lǐ yǒu hěn duō rén chéngzuò zìdònglóutī.Trong trung tâm thương mại có rất nhiều người đi thang cuốn.

  2. 请站在自动楼梯的右侧。

    Qǐng zhàn zài zìdònglóutī de yòucè.Xin vui lòng đứng bên phải thang cuốn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乘坐自动楼梯 chéngzuò zìdònglóutīđi thang cuốn
  • 下自动楼梯 xià zìdònglóutīxuống thang cuốn
  • 自动楼梯入口 zìdònglóutī rùkǒulối vào thang cuốn
  • 检修自动楼梯 jiǎnxiū zìdònglóutībảo dưỡng thang cuốn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

即自动扶梯,指带有循环运行梯级用于运送乘客的电力驱动楼梯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乘/坐 + 自动楼梯 + 上/下楼

biểu thị đi thang cuốn lên hoặc xuống tầng. VD: 他坐自动楼梯上三楼。– Anh ấy đi thang cuốn lên tầng ba.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
动
楼
梯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1